out of whack
Định nghĩa
Tính từ (cụm tính từ): Không hoạt động bình thường, hỏng hóc, mất cân bằng, hoặc không đúng với trạng thái lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Bánh trước của xe đạp tôi bị lệch, không cân bằng.)
- (Lịch ngủ của tôi hoàn toàn rối loạn sau chuyến đi.)
- (Máy in bị hỏng; nó cứ kẹt giấy hoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go out of whack": trở nên hỏng hóc, mất cân bằng.
- After the update, the software went out of whack. (Sau bản cập nhật, phần mềm bị trục trặc.)
"throw something out of whack": làm cho cái gì đó mất cân bằng hoặc hỏng.
- The sudden change in temperature threw the engine out of whack. (Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột đã làm hỏng động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể chính thức. Cụm từ này luôn được giữ nguyên dạng "out of whack".
Từ đồng nghĩa
- Hỏng hóc: broken, malfunctioning.
- Mất cân bằng: unbalanced, unstable.
- Rối loạn: disordered, chaotic (dùng cho hệ thống, lịch trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp. Cụm từ này thường kết hợp với động từ "go" hoặc "throw" để tạo thành cụm động từ (xem phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "out of kilter": tương tự "out of whack", chỉ trạng thái mất cân bằng hoặc không hoạt động đúng.
- The washing machine is out of kilter. (Máy giặt bị hỏng.)
- "on the fritz": (thân mật, Mỹ) chỉ trạng thái hỏng hóc, không hoạt động.
- My phone is on the fritz again. (Điện thoại của tôi lại bị hỏng rồi.)